{a party} đảng, đảng Cộng sản, sự đứng về phe (trong vấn đề chính trị); sự trung thành với phe đảng, (định ngữ) (thuộc) đảng, có tính chất đảng phái, tiệc, buổi liên hoan, những người cùng đi, toán, đội, nhóm, (pháp lý) bên, người tham gia, người tham dự
{a party platform}
{a party opinion}
ㆍ 당론이 …에 기울다 {the platform of a party is favorable for}‥
ㆍ 당론은 정부에 찬성하는 방향으로 기울어져 있다 {The platform of the party is favorable for the Government}