시적 [詩的] {poetic} (thuộc) thơ, (thuộc) thơ ca; (thuộc) nhà thơ, hợp với thơ, hợp với nhà thơ, có chất thơ, đầy thi vị, nên thơ, sự khen thưởng cái tốt trừng phạt cái xấu, sự phóng túng về niêm luật (thơ)
{poetical} (như) poetic, viết bằng thơ
ㆍ 시적 감흥이 일다 feel[have] a poetic inspiration[urge]
▷ 시적 공상 {poetic fancies}
▷ 시적 정의 {poetic justice} sự trừng phạt xứng đáng, sự khen thưởng xứng đáng